Nghĩa chính
Thêm 32 nghĩa- Đu đưa qua lạiđộng từnội động từ (intransitive)To rotate about an off-centre fixed point.
- Chơi xích đu, đu đưađộng từnội động từ (intransitive)To ride on a swing.
- Dao động, biến động, thay đổiđộng từnội động từ (intransitive)To fluctuate or change.
- Sự đu đưa, cái vung, cú vungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, or an instance, of swinging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- swingNguyên thể (infinitive)
- swingsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- swung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- swing from sthđung đưa từ cái gìA set of keys swung from her belt.Một chùm chìa khóa đung đưa từ thắt lưng cô ấy.
- swing sthđung đưa cái gìHe sat on the stool, swinging his legs.Anh ấy ngồi trên ghế đẩu, đung đưa đôi chân.
- swing yourself + adv./prep.tung người + adv./prep.He swung himself out of the car.Anh ấy tung người ra khỏi xe.
- swing sth + adv./prep.vung cái gì + adv./prep.He swung his legs over the side of the bed.Anh ấy vung chân qua mép giường.
- swing sth + adj.vung cái gì + adj.She swung the door open.Cô ấy vung cửa mở ra.
- swing (from A) (to B)chuyển (từ cái gì) sang cái gìThe state has swung from Republican to Democrat.Bang đã chuyển từ đảng Cộng hòa sang đảng Dân chủ.
Cụm động từ (phrasal verb)
- swingbyTạt qua
- swingthroughĐu và trượt tại một sân
- swingforPhải trừng phạt thật nặng
- swingoutĐược dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem swing, out
- swingoffLái xe đạp của mình sang một bên để cho người đi xe đạp khác vượt
- swingoverĐồng nghĩa với swing by
- swingawayĐu ở một sân, trái ngược với cờ đuôi nheo; thực hiện một cú xoay hoàn toàn
- swingbackTrở lại vị trí trước đó
Cụm từ khác (phrase)in full swingĐang lúc sôi nổi nhấtmood swingTâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọngswing both waysThích cả hai giớiswing doorCửa mở hai chiềuswing into actionBắt tay hành động ngayswing of thingsDòng chảy và nhịp điệu bình thường của cuộc sống hàng ngày hoặc của các hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể
32 nghĩa khác
Động từ (verb) 16
Danh từ (noun) 16
Vung
- ngoại động từ (transitive)Vung, quơ, lắc lưTo move (an object) backward and forward; to wave.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc swing- swingyCó chuyển động lắc lưtính từ
- swingerNgười đu dâydanh từ
- swingmanCầu thủ có thể xoay người giữa hai vị trí khác nhau, thường là vị trí tiền đạo nhỏ và hậu vệ bắn trong bóng rổdanh từ
- swingbyChuyến bay liên hành tinh trong đó lực hấp dẫn của một hành tinh được sử dụng để cung cấp gia tốc và thay đổi đường đidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswyngen
- từ tiếng Anh cổswingan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swingan
Ví dụ
- .Cái cây đung đưa trong làn gió thoảng.
- .Lũ trẻ cười vang khi chơi xích đu.
- crowd's .Chẳng bao lâu tâm trạng của đám đông đã chuyển sang bức bối, bực dọc.