Dịch

swing back

động từ (verb)
US/ˌswɪŋ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Trở lại vị trí trước đóđộng từTo return to a previous position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. swing backNguyên thể (infinitive)
  2. swings backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. swung back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swinging backPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI