balanceo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/balanˈθeo/
Nghĩa chính
- Sự đu đưa, sự lắc lưdanh từswing (movement back and forth)
- Sự giữ thăng bằng, sự cân bằngdanh từbalancing
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của balancearđộng từfirst-person singular present indicative of balancear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balanceoDạng gốc (base form)
- balanceosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Sự lắc lư của chiếc thuyền buồm làm nước trái cây của tôi đổ xuống sàn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung