Nghĩa chính
- Phải trừng phạt thật nặngđộng từTo be punished severely.
- Bị treo cổ vì một tội ácđộng từTo be hanged for a crime.
- Swing for someone: Bị treo cổ vì tội giết ngườiđộng từSwing for someone: To be hanged for murdering someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- swing forNguyên thể (infinitive)
- swings forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- swung for (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swinging forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swing for the fencesđộng từ | động từ | Hãy vung bóng mạnh nhất có thể, nhằm mục đích giành được cú đánh về nhà |
| swing for itcụm từ | cụm từ | Bị tử hình bằng cách treo cổ |
| he will swing for itcụm từ | cụm từ | Hắn sẽ bị treo cổ về tội đó |
| Now he is going to swing for itcụm từ | cụm từ | Giờ thì hắn ta bị treo cổ |