Nghĩa chính
- Tâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọngdanh từA rapid and extreme changing in mood, from excessively happy to desperately miserable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mood swingDạng gốc (base form)
- mood swingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- wife's .