swingman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ có thể xoay người giữa hai vị trí khác nhau, thường là vị trí tiền đạo nhỏ và hậu vệ bắn trong bóng rổdanh từA player who can swing between two different positions, often the small forward and shooting guard positions in basketball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- swingmanDạng gốc (base form)
- swingmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha