Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swingman
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈswimman/
Nghĩa chính
1
Người đánh đu
danh từ
swingman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swingman
Dạng gốc
(base form)
swingman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swingman
Cầu thủ có thể xoay người giữa hai vị trí khác nhau, thường là vị trí tiền đạo nhỏ và hậu vệ bắn trong bóng rổ
AI
1
Người đánh đu
1
Người đánh đu
1
Người đánh đu