Dịch

swing of things

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng chảy và nhịp điệu bình thường của cuộc sống hàng ngày hoặc của các hoạt động trong một lĩnh vực cụ thểdanh từThe normal flow and rhythm of daily life or of activities in a specific field.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " . ."
  • .
  • .

AI