Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người đu dâydanh từOne who swings.
- Người tập đánh đu (quan hệ tình dục với nhiều bạn tình khác nhau)danh từA person who practices swinging (sex with different partners).
- Cược trong đó người đặt cược phải chọn chính xác hai vận động viên về đích ở bất kỳ vị trí nào theo bất kỳ thứ tự nàodanh từA bet in which the bettor must correctly pick two runners to finish in any of the places in any order.
- Người biểu diễn nhạc swing hoặc có phong cách chịu ảnh hưởng của swingdanh từA performer of swing music or whose style is influenced by swing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swingerDạng gốc (base form)
- swingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in-swingerdanh từ | danh từ | Quả bóng bay hướng về phía khung thành |
| jim-swingerdanh từ | danh từ | Loại áo khoác dài |
| out-swingerdanh từ | danh từ | Quả bóng đi chệch khỏi khung thành |
| lead swingerdanh từ | danh từ | Người “đi đầu” |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Cử tri xoay
- A swing voter.
Họ từ (word family)
cùng gốc swingerVí dụ
- , , […]
- . , .