out-swinger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả bóng đi chệch khỏi khung thànhdanh từA ball that curves away from the goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- out-swingerDạng gốc (base form)
- out-swingersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa