Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jim-swinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại áo khoác dài
danh từ
A kind of long frock coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jim-swinger
Dạng gốc
(base form)
jim-swinger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
levita
Áo khoác dài
AI
1
Loại áo khoác dài
1
Loại áo khoác dài
1
Loại áo khoác dài