Dịch

levita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈbita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Áo dàidanh từfrock
  2. Áo khoác dàidanh từlong coat
  3. Áo đuôidanh từtail coat
  4. Áo khoácdanh từdress coat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levitaDạng gốc (base form)
  2. levitasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Lê-vi
  1. Levite

AI