levita
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈbita/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Áo dàidanh từfrock
- Áo khoác dàidanh từlong coat
- Áo đuôidanh từtail coat
- Áo khoácdanh từdress coat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- levitaDạng gốc (base form)
- levitasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Lê-vi
- Levite