Dịch

levitación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lebitaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Bay lêndanh từlevitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levitaciónDạng gốc (base form)
  2. levitacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI