Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levitación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lebitaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Bay lên
danh từ
levitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
levitación
Dạng gốc
(base form)
levitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冲
chōng
Bốc lên, bay lên
Tiếng Anh
levitation
Sự bay lơ lửng
AI
1
Bay lên
1
Bay lên
1
Bay lên