Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead swinger
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
s
w
ɪ
ŋ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người “đi đầu”
danh từ
A person who "swings the lead"
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead swinger
Dạng gốc
(base form)
lead swinger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shirker
malinger
goldbricker
Nguồn gốc
(etymology)
lead
+
swinger
AI
1
Người “đi đầu”
1
Người “đi đầu”
1
Người “đi đầu”