Dịch

swinge

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hátđộng từTo singe.
  2. Di chuyển như một đòn roi; đả kíchđộng từTo move like a lash; to lash.
  3. Tấn công mạnh mẽđộng từTo strike hard.
  4. Đòn vungdanh từA swinging blow.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Trừng phạt
  1. Trừng phạt; đánh bạiTo chastise; to beat.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiswengen“to strike”
  2. từ tiếng Anh cổswenġan“to dash, strike; to cause to swing”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*swangijan“to cause to swing”

Ví dụ

  • , , . / , bangedǃ / stolenː , , , / , hangedǃ

AI