Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swingebuckler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lăng nhăng hoặc một kẻ bắt nạt
danh từ
A swashbuckler or a bully.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swingebuckler
Dạng gốc
(base form)
swingebuckler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ lăng nhăng hoặc một kẻ bắt nạt
1
Kẻ lăng nhăng hoặc một kẻ bắt nạt
1
Kẻ lăng nhăng hoặc một kẻ bắt nạt