Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sweep the floor
UK
/ˈ
s
w
iː
p
ð
ə
ˈ
f
l
ɔː
/
US
/ˈ
s
w
i
p
ð
ə
ˈ
f
l
oɹ/
Nghĩa chính
1
Quét nhà
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sweep the floor with someone
động từ
động từ
Đồng nghĩa với wipe the floor with someone
AI
1
Quét nhà
1
Quét nhà
1
Quét nhà