Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweep net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
i
p
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tấm lưới bao bọc một chiếc la bàn lớn
danh từ
A net that embraces a large compass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweep net
Dạng gốc
(base form)
sweep net
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm lưới bao bọc một chiếc la bàn lớn
1
Tấm lưới bao bọc một chiếc la bàn lớn
1
Tấm lưới bao bọc một chiếc la bàn lớn