Dịch

querier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người, hoặc cái đó, truy vấndanh từOne who, or that which, queries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. querierDạng gốc (base form)
  2. queriersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người quét ống khói đi từng nhà tìm việc làm
  1. A chimney sweep who goes door to door looking for work.

Họ từ (word family)

cùng gốc querier

Nguồn gốc (etymology)

AI