querier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người, hoặc cái đó, truy vấndanh từOne who, or that which, queries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querierDạng gốc (base form)
- queriersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người quét ống khói đi từng nhà tìm việc làm
- A chimney sweep who goes door to door looking for work.