Nghĩa chính
- Người khiếu nại; một nguyên đơndanh từA complainant; a plaintiff.
- Người hỏi thămdanh từAn inquirer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querentDạng gốc (base form)
- querentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Latinhquerens
danh từ
- từ tiếng Anglo-Normanquerant
- từ tiếng Latinhquaerens