Dịch

consulta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/konˈsulta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự tư vấn, cuộc hội chẩn, sự thăm khámdanh từconsultation
  2. Câu hỏi, thắc mắc, sự tra cứudanh từquery, question
  3. Phòng khámdanh từsurgery (doctor's consulting room)
  4. Dạng chia của consultarđộng từinflection of consultar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultaDạng gốc (base form)
  2. consultasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

consulta popularTrưng cầu ý dân
hacer una consultaĐặt câu hỏi, tham khảo ý kiến
hora de consultaGiờ khám bệnh
libro de consultaSách tra cứu
motivo de consultaLý do đến khám
pasar consultaKhám bệnh
consultar en líneaTra cứu trực tuyến
consultar el manualTra cứu sách hướng dẫn

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Hỏi ý kiến
  1. Hỏi ý kiến, tra cứu, khámthird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Câu hỏi
Phòng khám

Ví dụ

  • .Buổi khám với bác sĩ chấn thương chỉnh hình đã kết thúc bằng ẩu đả.
  • .Cuốn sách này là một tài liệu tra cứu quý giá.
  • ¿ ?Giờ khám bệnh của bác sĩ là khi nào?

AI