consulta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/konˈsulta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự tư vấn, cuộc hội chẩn, sự thăm khámdanh từconsultation
- Câu hỏi, thắc mắc, sự tra cứudanh từquery, question
- Phòng khámdanh từsurgery (doctor's consulting room)
- Dạng chia của consultarđộng từinflection of consultar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultaDạng gốc (base form)
- consultasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consulta popular | Trưng cầu ý dân | |
| hacer una consulta | Đặt câu hỏi, tham khảo ý kiến | |
| hora de consulta | Giờ khám bệnh | |
| libro de consulta | Sách tra cứu | |
| motivo de consulta | Lý do đến khám | |
| pasar consulta | Khám bệnh | |
| consultar en línea | Tra cứu trực tuyến | |
| consultar el manual | Tra cứu sách hướng dẫn |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hỏi ý kiến
- Hỏi ý kiến, tra cứu, khámthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc consultaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Buổi khám với bác sĩ chấn thương chỉnh hình đã kết thúc bằng ẩu đả.
- .Cuốn sách này là một tài liệu tra cứu quý giá.
- ¿ ?Giờ khám bệnh của bác sĩ là khi nào?