consultar
A2động từ (verb)
/konsulˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tra cứu, tham khảo, hội ýđộng từto consult
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể consultarDanh động từ consultandoPhân từ consultado
| Presente | |
|---|---|
| yo | consulto |
| tú | consultas |
| él/ella/Ud. | consulta |
| nosotros | consultamos |
| vosotros | consultáis |
| ellos/Uds. | consultan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consultar con un abogado | Tham khảo ý kiến luật sư | |
| consultar el horario | Tra cứu lịch trình | |
| consultar el manual | Tra cứu sách hướng dẫn | |
| consultar la base de datos | Truy vấn cơ sở dữ liệu | |
| consultar con la almohadađộng từ | động từ | Đi ngủ (đưa ra quyết định sau khi ngủ) |
| consultar el catálogo | Tra cứu danh mục | |
| consultar a un abogado | Tham vấn luật sư | |
| consultar el diccionario | Tra từ điển |
Ví dụ
- .Bạn luôn có thể hỏi tôi bất kỳ thắc mắc nào.
- .Giữ lại sách hướng dẫn này để tham khảo sau.
- .Sẽ tốt hơn nếu bạn tham khảo bác sĩ.
Họ từ (word family)
cùng gốc consultarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh