consultor
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsulˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Tư vấn, cố vấntính từconsulting
- Cố vấn, chuyên viên tư vấndanh từconsultant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultorDạng gốc (base form)
- consultorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consultoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consultoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consultor de recursos humanos | Tư vấn viên nhân sự | |
| consultor externo | Tư vấn viên độc lập | |
| consultor financiero | Cố vấn tài chính | |
| consultor interno | Cố vấn nội bộ | |
| consultor senior | Chuyên viên tư vấn cao cấp | |
| consultor de gestión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc consultorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Federico đã làm tư vấn viên cho một công ty Úc hơn mười một năm.
- .Luisa không còn là tư vấn viên của công ty đó.
- .Tôi làm việc như tư vấn viên.