Dịch

consultoría

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tư vấndanh từconsulting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultoríaDạng gốc (base form)
  2. consultoríasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tư vấn
  1. consultancy

AI