Nghĩa chính
- Công ty tư vấn, hãng tư vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A consultant or consulting firm.
- Dịch vụ tư vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The services offered by a consultant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultancyDạng gốc (base form)
- consultanciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-consultancydanh từ | danh từ | Công ty cung cấp dịch vụ kinh doanh điện tử |
Ví dụ
- , .Đối với một chiến dịch quan hệ công chúng chưa từng có, người ta cần một công ty tư vấn có quy mô và sức mạnh chưa từng có.
- .Tôi đã làm dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin được ba năm.
- .Mary làm việc tại một công ty tư vấn uy tín.
Họ từ (word family)
cùng gốc consultancyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- practiceđồng nghĩaCơ sở cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên môn.