Nghĩa chính
- Người tư vấndanh từA person or party that is consulted.
- Chuyên gia tư vấn, cố vấndanh từA person whose occupation is to be consulted for their expertise, advice, service or help in an area or specialty; a party whose business is to be similarly consulted.
- Bác sĩ chuyên khoa cao cấpdanh từA senior hospital-based physician or surgeon who has completed all specialist training and has been placed on the specialist register in their chosen speciality, roughly equivalent to an attending physician in North America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultantDạng gốc (base form)
- consultantsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- consultant on sthcố vấn về việc gìthe president’s consultant on economic affairscố vấn về kinh tế của tổng thống
- consultant to sb/sthcố vấn cho ai/cái gìHe was happy to act as a consultant to the company.Anh ấy vui lòng làm cố vấn cho công ty.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act as a consultant | Đóng vai trò cố vấn | |
| consultant physician | Bác sĩ điều trị cao cấp | |
| financial consultant | Chuyên gia tư vấn tài chính | |
| hire a consultant | Thuê chuyên gia tư vấn | |
| independent consultant | Chuyên gia tư vấn độc lập | |
| management consultant | Chuyên gia tư vấn quản trị | |
| e-consultantdanh từ | danh từ | Người bán dịch vụ kinh doanh điện tử |
| image consultantdanh từ | danh từ | Người có nghề nghiệp là tư vấn cho người khác về ngoại hình, giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ |
Xuất hiện ở từ khác
- advisorđồng nghĩaThường chỉ chuyên gia độc lập được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể trong doanh nghiệp.
Họ từ (word family)
cùng gốc consultantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápconsultant
- từ tiếng Latinhconsulto“to deliberate, consult”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Mennad .Mennad là một chuyên gia tư vấn.
- .Tôi là chuyên gia tư vấn được trả lương.
- .Tôi làm nghề tư vấn.