Dịch

consultant

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tư vấndanh từA person or party that is consulted.
  2. Chuyên gia tư vấn, cố vấndanh từA person whose occupation is to be consulted for their expertise, advice, service or help in an area or specialty; a party whose business is to be similarly consulted.
  3. Bác sĩ chuyên khoa cao cấpdanh từA senior hospital-based physician or surgeon who has completed all specialist training and has been placed on the specialist register in their chosen speciality, roughly equivalent to an attending physician in North America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultantDạng gốc (base form)
  2. consultantsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • consultant on sthcố vấn về việc gìthe president’s consultant on economic affairscố vấn về kinh tế của tổng thống
  • consultant to sb/sthcố vấn cho ai/cái gìHe was happy to act as a consultant to the company.Anh ấy vui lòng làm cố vấn cho công ty.

Cụm từ (phrase)

act as a consultantĐóng vai trò cố vấn
consultant physicianBác sĩ điều trị cao cấp
financial consultantChuyên gia tư vấn tài chính
hire a consultantThuê chuyên gia tư vấn
independent consultantChuyên gia tư vấn độc lập
management consultantChuyên gia tư vấn quản trị
e-consultantdanh từNgười bán dịch vụ kinh doanh điện tử
image consultantdanh từNgười có nghề nghiệp là tư vấn cho người khác về ngoại hình, giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápconsultant
  2. từ tiếng Latinhconsulto“to deliberate, consult”

Ví dụ

  • Mennad .Mennad là một chuyên gia tư vấn.
  • .Tôi là chuyên gia tư vấn được trả lương.
  • .Tôi làm nghề tư vấn.

AI