Dịch

advisor

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. cố vấn, người cố vấndanh từB1Someone who gives professional advice or guidance in a particular field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advisorDạng gốc (base form)
  2. advisorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

academic advisorCố vấn học tập
financial advisordanh từChuyên gia tài chính
legal advisorCố vấn pháp lý
senior advisorCố vấn cấp cao
turf advisordanh từNgười mách nước cho ngựa đua
robo-advisordanh từNgười quản lý đầu tư tự động
sales advisordanh từTrợ lý bán hàng
military advisordanh từCố vấn quân sự

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sĩ
  1. A xiangqi piece that is moved one point diagonally and confined within the palace.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cố vấn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .Bà Jackson là cố vấn của tôi.
  • .Cơn giận là một cố vấn tệ.
  • .Tom là cố vấn học vụ của tôi.

AI