asesor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseˈsoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cố vấndanh từadvisor, consultant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asesor jurídico | Cố vấn pháp lý | |
| asesora del hogardanh từ | danh từ | Người giúp việc |
Ví dụ
- “ ”, Fox News Anthony Fauci, Donald Trump .
- Adorni , , , , Joni Viale, .
Họ từ (word family)
cùng gốc asesorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh