Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asesoría
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asesoˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tư vấn
danh từ
consultancy
2
Văn phòng tư vấn
danh từ
consultant's office
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asesoría
Dạng gốc
(base form)
asesoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consultancy
Công ty tư vấn, hãng tư vấn
AI
1
Tư vấn
2
Văn phòng tư vấn
1
Tư vấn
2
Văn phòng tư vấn
1
Tư vấn
2
Văn phòng tư vấn