Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turf advisor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɝ
f
æ
d
ˈ
v
aɪ
.
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người mách nước cho ngựa đua
danh từ
A racehorse tipster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turf advisor
Dạng gốc
(base form)
turf advisor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người mách nước cho ngựa đua
1
Người mách nước cho ngựa đua
1
Người mách nước cho ngựa đua