Dịch

financial advisor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia tài chínhdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: a person with training and experience in finance who advises their clients on asset management.
  2. Nhân viên bán bảo hiểm chuyên về bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm khuyết tật và niên kimdanh từAn insurance salesperson who specializes in life insurance, disability insurance, and annuities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. financial advisorDạng gốc (base form)
  2. financial advisorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mary đã đầu tư vào cổ phiếu vì chuyên gia tài chính đã lừa cô ấy.
  • . .Tôi biết Tom là chuyên gia tài chính. Có lẽ anh ấy có thể giúp chúng ta.
  • . .Tôi biết Tom là chuyên gia tài chính. Có lẽ anh ấy có thể giúp chúng ta.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI