Dịch

image consultant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có nghề nghiệp là tư vấn cho người khác về ngoại hình, giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữdanh từA person whose occupation is to advise others on visual appearance, and verbal and non-verbal communication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. image consultantDạng gốc (base form)
  2. image consultantsSố nhiều (plural)

AI