Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-consultancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty cung cấp dịch vụ kinh doanh điện tử
danh từ
A company providing e-business services.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-consultancy
Dạng gốc
(base form)
e-consultanc
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công ty cung cấp dịch vụ kinh doanh điện tử
1
Công ty cung cấp dịch vụ kinh doanh điện tử
1
Công ty cung cấp dịch vụ kinh doanh điện tử