Dịch

consulting

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của consulting physiciandanh từEllipsis of consulting physician.
  2. Tham khảođộng từpresent participle and gerund of consult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultingDạng gốc (base form)
  2. consultingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

consulting firmCông ty tư vấn
consulting physicianBác sĩ tư vấn
consulting servicesDịch vụ tư vấn
e-consultingdanh từCác hoạt động của tư vấn điện tử hoặc tư vấn điện tử
consulting roomdanh từPhòng hoặc văn phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm y tế nơi diễn ra tư vấn y tế
consulting feePhí tư vấn

Họ từ (word family)

cùng gốc consulting

Ví dụ

  • […] ( ); .Bạn cần đào bỏ lớp đất mặt, lót lớp đất nền bằng vải địa kỹ thuật, rồi rải và đầm chặt đá dăm.
  • .Anh ấy làm việc cho công ty tư vấn
  • .Anh ấy nhận được công việc tư vấn

AI