Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của consulting physiciandanh từEllipsis of consulting physician.
- Tham khảođộng từpresent participle and gerund of consult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultingDạng gốc (base form)
- consultingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consulting firm | Công ty tư vấn | |
| consulting physician | Bác sĩ tư vấn | |
| consulting services | Dịch vụ tư vấn | |
| e-consultingdanh từ | danh từ | Các hoạt động của tư vấn điện tử hoặc tư vấn điện tử |
| consulting roomdanh từ | danh từ | Phòng hoặc văn phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm y tế nơi diễn ra tư vấn y tế |
| consulting fee | Phí tư vấn |
Họ từ (word family)
cùng gốc consultingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- […] ( ); .Bạn cần đào bỏ lớp đất mặt, lót lớp đất nền bằng vải địa kỹ thuật, rồi rải và đầm chặt đá dăm.
- .Anh ấy làm việc cho công ty tư vấn
- .Anh ấy nhận được công việc tư vấn