Dịch

consulting room

danh từ (noun)
US/kənˈsʌltɪŋ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Phòng hoặc văn phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm y tế nơi diễn ra tư vấn y tếdanh từA room or office within a hospital or medical center where a medical consultation takes place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consulting roomDạng gốc (base form)
  2. consulting roomsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI