Nghĩa chính
- Phòng hoặc văn phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm y tế nơi diễn ra tư vấn y tếdanh từA room or office within a hospital or medical center where a medical consultation takes place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consulting roomDạng gốc (base form)
- consulting roomsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- officeđồng nghĩaPhòng bác sĩ tiếp khám và chẩn đoán bệnh nhân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha