Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleconsulting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tư vấn từ xa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
teleconsultation
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
consulting
AI
1
Tư vấn từ xa
1
Tư vấn từ xa
1
Tư vấn từ xa