Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consultante
C2
tính từ
(adjective)
/konsulˈtante/
Nghĩa chính
1
Tư vấn
tính từ
consulting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consultante
Dạng gốc
(base form)
consultante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
咨询
zī xún
Tư vấn, hỏi ý kiến, tham vấn
Tiếng Anh
consulting
Dạng rút gọn của consulting physician
AI
1
Tư vấn
1
Tư vấn
1
Tư vấn