Dịch

inquiry

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự điều tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inquiring; a seeking of information by asking questions; interrogation; a question or questioning.
  2. Điều tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A search for truth, information, or knowledge; examination of facts or principles; research; investigation; inquest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inquiryDạng gốc (base form)
  2. inquiriesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • inquiry into sthcuộc điều tra về việc gìa public inquiry into the environmental effects of the proposed new roadmột cuộc điều tra công khai về tác động môi trường của con đường mới được đề xuất
  • inquiry (from sb) (about sth)sự hỏi thăm (từ ai) (về việc gì)inquiries from prospective students about coursessự hỏi thăm từ các sinh viên dự tuyển về các khóa học

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đưa câu trả lời nhanh cho một cuộc điều tra.
  • .Cảm ơn bạn đã gửi yêu cầu.
  • .Cuộc điều tra đã được tăng cường.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienquery
  2. từ tiếng Latinhinquīrō
  3. từ tiếng Italic nguyên thủy*kʷaizeō

AI