Dịch

encuesta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/enˈkwesta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cuộc điều tradanh từinquest
  2. Cuộc điều tra, cuộc thăm dòdanh từinquiry
  3. Cuộc khảo sát, thăm dò ý kiếndanh từpoll; survey
  4. Khảo sát, thăm dò ý kiếnđộng từinflection of encuestar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encuestaDạng gốc (base form)
  2. encuestasSố nhiều (plural)
  3. macroencuestaDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

hacer una encuestaLàm cuộc khảo sát
realizar una encuestaTiến hành khảo sát
responder a una encuestaTrả lời khảo sát
resultado de la encuestaKết quả khảo sát
encuesta del electoradoKhảo sát cử tri

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Khảo sát
  1. Khảo sát, thăm dò ý kiếnthird-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tham gia một cuộc khảo sát trực tuyến.
  • .Các cuộc thăm dò cho thấy điều hoàn toàn ngược lại.
  • .Chúng tôi đang phân tích các kết quả khảo sát.

AI