encuesta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/enˈkwesta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cuộc điều tradanh từinquest
- Cuộc điều tra, cuộc thăm dòdanh từinquiry
- Cuộc khảo sát, thăm dò ý kiếndanh từpoll; survey
- Khảo sát, thăm dò ý kiếnđộng từinflection of encuestar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encuestaDạng gốc (base form)
- encuestasSố nhiều (plural)
- macroencuestaDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una encuesta | Làm cuộc khảo sát | |
| realizar una encuesta | Tiến hành khảo sát | |
| responder a una encuesta | Trả lời khảo sát | |
| resultado de la encuesta | Kết quả khảo sát | |
| encuesta del electorado | Khảo sát cử tri |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Khảo sát
- Khảo sát, thăm dò ý kiếnthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Anh ấy đã tham gia một cuộc khảo sát trực tuyến.
- .Các cuộc thăm dò cho thấy điều hoàn toàn ngược lại.
- .Chúng tôi đang phân tích các kết quả khảo sát.
Họ từ (word family)
cùng gốc encuestaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- surveyTiếng Anhtương đương