pesquisa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pesˈkisa/
Nghĩa chính
- Cuộc điều tradanh từinquiry
- Nghiên cứudanh từresearch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesquisaDạng gốc (base form)
- pesquisasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc điều tra
Họ từ (word family)
cùng gốc pesquisaXuất hiện ở từ khác
- investigaciónđồng nghĩathiên về điều tra, tìm kiếm dấu vết mang tính tư pháp, trinh thám