investigación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/imbestiɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- nghiên cứudanh từB1a detailed study of a subject to discover new information or reach a better understanding
- điều tra, cuộc điều tradanh từB1an official examination of the facts about a crime, problem, or other situation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- investigaciónDạng gốc (base form)
- investigacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| investigación básica | Nghiên cứu cơ bản | |
| beca de investigación | Học bổng nghiên cứu | |
| investigación doctoral | Nghiên cứu tiến sĩ | |
| reactor de investigación | Lò phản ứng nghiên cứu | |
| comisión de investigación | Ủy ban điều tra | |
| seminario de investigación | Hội thảo nghiên cứu | |
| investigación en humanidades | Nghiên cứu nhân văn | |
| abrir una investigación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ bắt đầu một cuộc điều tra nhắm vào anh ta.
- ¿ ?Cuộc điều tra đang diễn ra như thế nào?
- .Cuộc điều tra đang rơi vào bế tắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều tra
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)