Dịch

investigar

B1động từ (verb)
/imbestiˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểuđộng từto investigate, to research

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể investigarDanh động từ investigandoPhân từ investigado
Presente
yoinvestigo
túinvestigas
él/ella/Ud.investiga
nosotrosinvestigamos
vosotrosinvestigáis
ellos/Uds.investigan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

investigar a fondoĐiều tra kỹ lưỡng
investigar la causa de algoĐiều tra nguyên nhân
investigar un casoĐiều tra một vụ án
investigar un crimenĐiều tra tội ác
investigar latínNghiên cứu tiếng Latinh
investigar el sidaNghiên cứu bệnh SIDA
investigar una masacreĐiều tra một vụ thảm sát
investigar un homicidioĐiều tra một vụ giết người

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cảnh sát đang điều tra tên sát nhân đó.
  • .Chúng tôi dự định điều tra vấn đề đó.
  • .Chúng tôi nghiên cứu rừng nhiệt đới Amazon.

AI