Dịch

investigador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/imbestiɡaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu, điều tratính từresearching, investigating
  2. Nhà nghiên cứu, điều tra viêndanh từresearcher, investigator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. investigadorDạng gốc (base form)
  2. investigadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. investigadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. investigadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

equipo investigadorNhóm nghiên cứu
investigador principalChủ nhiệm đề tài
investigador privadoThám tử tư

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các nhà nghiên cứu đọc rất nhiều sách.
  • ¿ ?Đây có phải là nữ nghiên cứu viên bạn đã nhắc tới không?
  • .Nhiều nhà nghiên cứu đã từng gặp ông ấy.

AI