Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứudanh từOne who researches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- researcherDạng gốc (base form)
- researchersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- researcher in sthnhà nghiên cứu về cái gìa leading researcher in the field of artificial intelligencemột nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinical researcher | Nhà nghiên cứu lâm sàng | |
| independent researcher | Nhà nghiên cứu độc lập | |
| lead researcher | Nhà nghiên cứu trưởng | |
| senior researcherdanh từ | danh từ | Nhà nghiên cứu cao cấp |
| visiting researcherdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với visiting scholar |
| fellow researcher | Đồng nghiên cứu |
Họ từ (word family)
cùng gốc researcherNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Oleg là một nhà nghiên cứu.
- .Tom là một nhà nghiên cứu.
- .Tom là nhà nghiên cứu trưởng.