Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fellow researcher
Nghĩa chính
1
Đồng nghiên cứu
Ví dụ
He
met
a
fellow
researcher
at
the
conference
.
Anh ấy gặp một đồng nghiên cứu tại hội nghị.
Xuất hiện ở từ khác
fellow
kết hợp
đồng nghiên cứu
AI
1
Đồng nghiên cứu
1
Đồng nghiên cứu
1
Đồng nghiên cứu