coresearcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu chung; một người tham gia vào cùng một nghiên cứudanh từA joint researcher; one engaged in the same research.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coresearcherDạng gốc (base form)
- coresearchersSố nhiều (plural)