Dịch

coresearcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu chung; một người tham gia vào cùng một nghiên cứudanh từA joint researcher; one engaged in the same research.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coresearcherDạng gốc (base form)
  2. coresearchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI