Nghĩa chính
- Điều trađộng từngoại động từ (transitive)To inquire into or study in order to ascertain facts or information.
- Điều tra, xem xétđộng từngoại động từ (transitive)To examine, look into, or scrutinize in order to discover something hidden or secret.
- Điều tra, thẩm trađộng từnội động từ (intransitive)To conduct an inquiry or examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- investigateNguyên thể (infinitive)
- investigatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- investigatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- investigatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- investigate sthđiều tra cái gìDetectives are currently investigating possible links between the murders.Thám tử hiện đang điều tra các mối liên hệ có thể giữa các vụ án mạng.
- investigate what, how, etc…điều tra cái gì, như thế nào, v.v…Police are investigating what happened.Cảnh sát đang điều tra chuyện gì đã xảy ra.
- investigate sb for sthđiều tra ai về việc gìThis is not the first time he has been investigated by the police for fraud.Đây không phải lần đầu anh ấy bị cảnh sát điều tra về tội lừa đảo.
- investigate sb over sthđiều tra ai về việc gìShe is being investigated over allegations of illegal business dealings.Cô ấy đang bị điều tra về cáo buộc kinh doanh trái phép.
- investigate sbđiều tra aiThey were investigated on suspicion of drug smuggling.Họ bị điều tra vì nghi buôn lậu ma túy.
- investigate how, what, etc…nghiên cứu cách, cái gì, v.v…Researchers are investigating how foreign speakers gain fluency.Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách người nói tiếng nước ngoài đạt được sự trôi chảy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| investigate a complaint | Điều tra một khiếu nại | |
| investigate a crime | Điều tra một vụ án | |
| investigate an allegation | Điều tra một cáo buộc | |
| investigate an incident | Điều tra một sự cố | |
| investigate the matter | Điều tra sự việc này | |
| investigate thoroughly | Điều tra kỹ lưỡng | |
| investigate a lead | Điều tra một đầu mối | |
| investigate murders | Điều tra các vụ án mạng |
Xuất hiện ở từ khác
- casesđồng nghĩaTừ trung tính và phổ biến nhất trong các ngữ cảnh này.
- investdễ nhầmDễ nhầm với 'invest' (đầu tư) do có hình thức viết tương tự, nhưng 'investigate' có nghĩa là điều tra, nghiên cứu.
- researchđồng nghĩathiên về điều tra, truy tìm nguyên nhân hoặc chi tiết vụ việc
- searchđồng nghĩaXem xét sâu để tìm ra nguyên nhân, trách nhiệm hoặc sự thật.
- studyđồng nghĩađiều tra, tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của một sự việc
- 研究Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc investigateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta được yêu cầu điều tra một vụ cướp.
- điều tra một vụ giết người chưa có lời giải
- " ?" . ."Sao anh không điều tra đi?" anh ta gặng hỏi. Và tôi đã điều tra thật.