Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- đầu tưđộng từB1nội động từ (intransitive)To put money or capital into property, business, or financial schemes for profit.
- dồn tâm huyết, gắn kếtđộng từB2nội động từ (intransitive)To devote time, energy, or strong emotional commitment to something or someone.
- trao quyền, phong chứcđộng từC1To formally give someone power, authority, or a high office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- invest in sthđầu tư vào cái gìShe advised us to invest in the property market.Cô ấy khuyên chúng tôi đầu tư vào thị trường bất động sản.
- invest sthđầu tư cái gìIf you want to invest your money, you are probably better off with bonds.Nếu bạn muốn đầu tư tiền của mình, có lẽ bạn nên chọn trái phiếu.
- invest sth in sthđầu tư cái gì vào cái gìHe invested his life savings in his daughter's business.Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời vào công việc kinh doanh của con gái.
- invest in sb/sthđầu tư vào ai/cái gìThe government has invested heavily in public transport.Chính phủ đã đầu tư rất nhiều vào giao thông công cộng.
- invest on sthđầu tư vào cái gìTokyo instead invested on infrastructure.Thay vào đó, Tokyo đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
- invest sth (in/on sb/sth)đầu tư cái gì (vào/trên ai/cái gì)The college is to invest $2 million in a new conference hall.Trường cao đẳng sẽ đầu tư 2 triệu đô la vào một hội trường mới.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 1
Bao bọc
- Bao bọc, che phủTo envelop, wrap, cover.
Xuất hiện ở từ khác
- funddễ nhầm“Invest” là đầu tư để sinh lợi, trong khi “fund” thường chỉ việc cung cấp tiền cho dự án.
- investmentdễ nhầmđộng từ, nghĩa là bỏ tiền; investment là danh từ, nghĩa là việc bỏ tiền
- realizetrái nghĩađầu tư, giữ lại tài sản
- 投入Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc investNguồn gốc (etymology)
động từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinvestir
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiinvestire
- từ tiếng Latinhinvestio“to clothe, cover”
danh từ
Rút gọn từ investigate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Các tác giả dự đoán rằng khi những tín đồ dồn trọn niềm tin vào một thế giới quan nhận được sự ủng hộ của xã hội, họ sẽ duy trì niềm tin của mình ngay cả khi các sự kiện thực tế bác bỏ thế giới quan đó.
- She knew from watching him grow up that he didn't let that many people too close to him, but once he did, he was invested in that relationship.Nhìn anh trưởng thành, cô biết anh không để nhiều người quá gần gũi với mình, nhưng một khi đã mở lòng, anh dồn hết tâm huyết cho mối quan hệ đó.
- .Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.