Dịch

invest

B1động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ɪnˈvɛst/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. đầu tưđộng từB1nội động từ (intransitive)To put money or capital into property, business, or financial schemes for profit.
  2. dồn tâm huyết, gắn kếtđộng từB2nội động từ (intransitive)To devote time, energy, or strong emotional commitment to something or someone.
  3. trao quyền, phong chứcđộng từC1To formally give someone power, authority, or a high office.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. investNguyên thể (infinitive)
  2. investsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. investedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. investingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • invest in sthđầu tư vào cái gìShe advised us to invest in the property market.Cô ấy khuyên chúng tôi đầu tư vào thị trường bất động sản.
  • invest sthđầu tư cái gìIf you want to invest your money, you are probably better off with bonds.Nếu bạn muốn đầu tư tiền của mình, có lẽ bạn nên chọn trái phiếu.
  • invest sth in sthđầu tư cái gì vào cái gìHe invested his life savings in his daughter's business.Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời vào công việc kinh doanh của con gái.
  • invest in sb/sthđầu tư vào ai/cái gìThe government has invested heavily in public transport.Chính phủ đã đầu tư rất nhiều vào giao thông công cộng.
  • invest on sthđầu tư vào cái gìTokyo instead invested on infrastructure.Thay vào đó, Tokyo đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
  • invest sth (in/on sb/sth)đầu tư cái gì (vào/trên ai/cái gì)The college is to invest $2 million in a new conference hall.Trường cao đẳng sẽ đầu tư 2 triệu đô la vào một hội trường mới.

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 1
Bao bọc
  1. Bao bọc, che phủTo envelop, wrap, cover.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bao trùm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiinvestir
  2. mượn từ tiếng Latinh trung đạiinvestire
  3. từ tiếng Latinhinvestio“to clothe, cover”
danh từ

Rút gọn từ investigate

Ví dụ

  • , .Các tác giả dự đoán rằng khi những tín đồ dồn trọn niềm tin vào một thế giới quan nhận được sự ủng hộ của xã hội, họ sẽ duy trì niềm tin của mình ngay cả khi các sự kiện thực tế bác bỏ thế giới quan đó.
  • She knew from watching him grow up that he didn't let that many people too close to him, but once he did, he was invested in that relationship.Nhìn anh trưởng thành, cô biết anh không để nhiều người quá gần gũi với mình, nhưng một khi đã mở lòng, anh dồn hết tâm huyết cho mối quan hệ đó.
  • .Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.

AI