Dịch

investor

B2danh từ (noun)
UK/ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/US/ɪnˈvɛs.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà đầu tưdanh từA person who invests money in order to make a profit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. investorDạng gốc (base form)
  2. investorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

angel investordanh từNhà đầu tư thiên thần
foreign investorNhà đầu tư nước ngoài
institutional investordanh từNhà đầu tư tổ chức
potential investorNhà đầu tư tiềm năng
private investorNhà đầu tư tư nhân
small investordanh từNgười đầu tư nhỏ vào cổ phiếu và cổ phần
passive investordanh từNhà đầu tư vào một doanh nghiệp theo thỏa thuận hoặc bằng cách khác không thể đóng vai trò tích cực trong việc quản lý doanh nghiệp
activist investordanh từMột người hoặc một nhóm mua và sử dụng cổ phần trong một công ty giao dịch đại chúng để gây áp lực lên ban quản lý của công ty đó, nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] ( town's ) — “[…] , . […]”[…] (thị trấn có thói quen luôn bốc phét về những nhà đầu tư ảo có thể đến bất cứ lúc nào và trả giá gấp ngàn lần cho mọi thứ) — “[…] Mấy tay nhà giàu đó, họ không bao giờ vung tiền sai chỗ đâu. […]
  • ?Bạn có phải là nhà đầu tư không?
  • .Mary là một nhà đầu tư thiên thần.

AI