Dịch

investorism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của đầu tư đối với sức khỏe của nền kinh tếdanh từkhông đếm được (uncountable)An ideology that stresses the importance of investment for the health of the economy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 30 .
  • government's ( “”) .

AI